Vách ngăn nhựa

Vách ngăn nhựa

1. Vách ngăn nhựa là gì? — Khái niệm, cấu tạo và các loại phổ biến

Vách ngăn nhựa là hệ vách dùng tấm nhựa kỹ thuật hoặc tấm nhựa composite để phân chia không gian, có thể cố định hoặc di động. Các loại vật liệu thường dùng làm vách ngăn nhựa bao gồm: PVC (nhựa polyvinyl clorua), tấm nhựa giả gỗ (WPC / nhựa vân gỗ), polycarbonate trong suốt, tấm nhựa tổ ong (honeycomb) và compact/phenolic dùng cho vách vệ sinh.

1.1. Thành phần & cấu tạo

Tùy loại: tấm nhựa có thể là nhựa PVC nguyên sinh, nhựa tổng hợp phối bột đá (cho vân đá), hoặc polycarbonate kỹ thuật. Nhiều dòng vách ngăn nhựa cao cấp dùng lõi tổ ong để tăng độ cứng nhưng vẫn giữ nhẹ, giảm tải cho nền và khung. Thông tin vật liệu và các đặc tính kỹ thuật được nhà sản xuất công bố trên hồ sơ sản phẩm

1.2. Phân loại vách ngăn nhựa

  • Vách ngăn nhựa PVC (tấm đặc / tấm foam PVC)
  • Vách ngăn nhựa giả gỗ (vân gỗ, vân đá)
  • Vách ngăn polycarbonate (trong suốt hoặc màu)
  • Vách ngăn tổ ong / WPC (ứng dụng công nghiệp & nhà xưởng)
  • Vách vệ sinh compact/phenolic (phòng vệ sinh công cộng)

2. Ưu điểm & nhược điểm của vách ngăn nhựa — Những điều khách hàng thực sự quan tâm

Người tìm kiếm vách ngăn nhựa thường có các mối quan tâm: chi phí, độ bền, khả năng chống ẩm, thẩm mỹ, thời gian thi công và nơi bán/đơn vị thi công uy tín. Dưới đây là phân tích để giúp quyết định nhanh và thực tế.

2.1. Ưu điểm khi sử dụng vách ngăn nhựa

  • Chi phí thấp — Thi công nhanh: vách ngăn nhựa thường rẻ hơn gỗ công nghiệp, kính cường lực hay thạch cao cho cùng diện tích và mức thẩm mỹ tương đương, giúp tiết kiệm ngân sách cho chủ nhà và doanh nghiệp. Nhiều nhà thi công báo giá vật tư chỉ từ vài trăm nghìn đến dưới 1 triệu đồng/m² tùy loại. 
  • Chống ẩm, chống mối mọt: Nhựa không bị mối mọt và phù hợp cho khu vực ẩm ướt (nhà tắm, bếp, toilet) hơn gỗ. :
  • Trọng lượng nhẹ — dễ tháo lắp di dời: thích hợp cho nhà thuê, không gian cần đổi layout thường xuyên.
  • Mẫu mã đa dạng: vân gỗ, vân đá, màu trơn, trong suốt (polycarbonate) — thẩm mỹ tốt nếu chọn sản phẩm cao cấp.

2.2. Nhược điểm cần cân nhắc

  • Độ bền & trầy xước: So với kính hoặc gỗ tự nhiên, một số tấm nhựa giá rẻ dễ trầy, phai màu nếu tiếp xúc trực tiếp với ánh nắng UV lâu ngày. Thông tin tuổi thọ phụ thuộc loại nhựa (10–20 năm với PVC nội thất). :contentReference[oaicite:5]{index=5}
  • Cách âm hạn chế: Vách nhựa mỏng thường không cách âm tốt bằng tường thạch cao hoặc vách kính hộp có lõi cách âm; cần kết hợp giải pháp khung & vật liệu lõi nếu yêu cầu cách âm cao.
  • Khả năng chịu tải & chịu cháy: Một số nhựa không đạt chỉ tiêu chống cháy cao — cần kiểm tra chứng nhận vật liệu nếu lắp ở khu vực nhiều người qua lại.

3. So sánh thực tế: Vách ngăn nhựa vs vách gỗ, kính, thạch cao

3.1. Giá thành & chi phí tổng (Vật tư + Lắp đặt)

Về mặt chi phí, vách ngăn nhựa thường nằm ở phân khúc tiết kiệm so với vách kính cường lực hoặc vách gỗ công nghiệp có xử lý, đồng thời rẻ hơn hoặc tương đương so với vách thạch cao trọn gói (phụ thuộc chất liệu và phụ kiện). Nhiều báo giá vật tư vách nhựa ở Việt Nam năm 2024–2025 dao động từ ~250.000 đến 855.000 VNĐ/m² theo loại và cấu tạo (tham khảo báo giá chuyên ngành).

3.2. Thẩm mỹ & ứng dụng

Nếu ưu tiên lấy sáng & cảm giác hiện đại → vách kính là lựa chọn tốt hơn. Nếu cần chống ẩm & chi phí thấp → vách ngăn nhựa vượt trội. Nếu cần cách âm tuyệt đối → vách thạch cao hoặc vách đặc công nghiệp xử lý cách âm.

Điểm then chốt: chọn vách ngăn nhựa khi bạn cần cân bằng giữa chi phí, thời gian thi công, chống ẩm và tính linh hoạt.

4. Ứng dụng thực tế & mẫu vách ngăn nhựa phổ biến

Vách ngăn nhựa được dùng rộng rãi trong:

  • Nhà phố & chung cư: phân chia phòng khách — phòng ăn, tủ kệ & kệ truyền hình.
  • Phòng trọ & homestay: tạo không gian riêng nhanh, dễ thay đổi.
  • Văn phòng & coworking: ngăn cụm làm việc, phòng họp nhỏ.
  • Nhà xưởng & khu chế biến: tạo buồng sạch, phân khu sản xuất.
  • Vách vệ sinh công cộng: dùng compact/phenolic.
Vách ngăn nhựa vân gỗ phân chia phòng khách và phòng ăn, tông nâu ấm, sang trọng
Vách ngăn nhựa vân gỗ cho phòng khách — phương án tối ưu chi phí và chống ẩm.

5. Tuổi thọ, độ bền và bảo dưỡng vách ngăn nhựa (số liệu & nguồn tham khảo)

Tuổi thọ của vách ngăn nhựa thay đổi lớn theo loại vật liệu và điều kiện sử dụng:

  • Tấm nhựa PVC nội thất có thể đạt 10–20 năm nếu lắp đặt trong nhà và được bảo dưỡng đúng cách.
  • Polycarbonate kỹ thuật, nếu là hàng nhập khẩu chất lượng, có độ bền cơ học cao, chống va đập tốt và có thể dùng lâu năm (độ bền cao hơn PVC trong môi trường khắc nghiệt).
  • Lưu ý: nhựa phơi nắng trực tiếp lâu dài sẽ cần sản phẩm có ổn định tia UV hoặc lớp phủ bảo vệ để tránh phai & giòn hóa. 

5.1. Bảo dưỡng thực tế

Vệ sinh bằng khăn ẩm, tránh hóa chất ăn mòn. Kiểm tra mối ghép & phụ kiện kim loại định kỳ. Với vách ngăn di động, kiểm tra ray & bản lề để tránh lệch sau thời gian sử dụng.

6. Báo giá tham khảo vách ngăn nhựa 2025 (m2 & trọn gói)

Dưới đây là bảng giá tham khảo (vật tư, chưa bao gồm VAT & có thể thay đổi tùy thị trường, khoảng giá lấy mẫu từ nhà thầu & nhà phân phối tại Việt Nam):

Loại vách ngăn nhựaGiá vật tư (VNĐ/m²) — tham khảoGhi chú
Vách ngăn PVC mỏng (10–18 mm)250.000 – 435.000Phù hợp nội thất, phòng trọ, văn phòng nhỏ.
Vách nhựa giả gỗ (2 mặt / tổ ong)300.000 – 800.000Thẩm mỹ cao, thay thế gỗ tự nhiên
Vách polycarbonate (trong suốt)Biến động theo độ dày & xử lý UVỨng dụng nhà xưởng, khu cần lấy sáng.
Compact / Phenolic (vách vệ sinh)Tùy kích thước & phụ kiệnDùng cho toilet công cộng & spa.

Lưu ý: Chi phí thi công trọn gói (phá dỡ, khảo sát, lắp đặt, phụ kiện, vận chuyển) thường cộng thêm 15–40% tùy khối lượng & yêu cầu hoàn thiện. Nên yêu cầu báo giá chi tiết từng hạng mục từ nhà thầu.

7. Quy trình thi công vách ngăn nhựa chuyên nghiệp — Mẫu quy trình Bùi Phát

Để đạt chất lượng, một quy trình chuẩn giúp rút ngắn thời gian, kiểm soát chi phí và đảm bảo bảo hành:

  1. Khảo sát & tư vấn: đo thực tế, xác định loại vách, mẫu màu, phụ kiện.
  2. Báo giá chi tiết: vật tư, công lắp, vận chuyển, thời gian thi công, điều khoản bảo hành.
  3. Sản xuất & xử lý tấm: cắt CNC, xử lý mép, phủ UV nếu cần.
  4. Lắp đặt tại công trình: thời gian thi công trung bình cho diện tích 10–20 m² thường hoàn thành trong 1–3 ngày (vách cố định đơn giản có thể 1–2 ngày). 
  5. Kiểm tra & bàn giao: nghiệm thu, hướng dẫn bảo dưỡng, ghi phiếu bảo hành.

Cam kết điển hình từ nhà thầu chuyên nghiệp (ví dụ Bùi Phát): tư vấn miễn phí, báo giá minh bạch, sản xuất tại xưởng, thi công đúng tiến độ và bảo hành sau thi công.

8. Cách chọn đơn vị thi công vách ngăn nhựa — Checklist khi nhận báo giá

Khi khách hàng (người đang tìm vách ngăn nhựa) gọi cho nhà thầu, hãy dùng checklist sau để so sánh và tránh rủi ro:

  1. Yêu cầu tư vấn kỹ thuật cụ thể: loại tấm, độ dày, lõi, xử lý chống UV.
  2. So sánh báo giá chi tiết (vật tư, phụ kiện, nhân công, VAT, vận chuyển).
  3. Kiểm tra dự án mẫu hoặc tham khảo ảnh thực tế thi công của nhà thầu.
  4. Yêu cầu chính sách bảo hành rõ ràng (vật liệu & thi công).
  5. Đọc đánh giá, phản hồi khách hàng trước đó (review/portfolio).

9. FAQ — Giải đáp nhanh những thắc mắc phổ biến về vách ngăn nhựa

9.1. Vách ngăn nhựa có cách âm được không?

Trả lời: Vách ngăn nhựa mỏng thường không cách âm tốt bằng vách thạch cao đặc hoặc vách kính hộp. Tuy nhiên, khi sử dụng tấm tổ ong có lõi dày, kết hợp lớp cách âm hoặc khung kín, vách ngăn nhựa có thể đạt mức các

Chúng tôi không thể tìm thấy sản phẩm như lựa chọn.